ash wednesday
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thứ Tư Lễ Tro: Ngày đầu tiên của Mùa Chay (Lent) trong Kitô giáo, diễn ra vào thứ Tư thứ bảy trước Lễ Phục Sinh. Đây là ngày sau Mardi Gras (Thứ Ba Béo), được đánh dấu bằng việc ăn chay, sám hối và xức tro lên trán như một biểu tượng của sự ăn năn và thân phận con người.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều tín hữu Kitô giáo đến nhà thờ vào Thứ Tư Lễ Tro để nhận tro trên trán họ.)
- (Thứ Tư Lễ Tro đánh dấu sự khởi đầu của Mùa Chay, một khoảng thời gian 40 ngày ăn chay và suy ngẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to observe Ash Wednesday": tuân giữ Thứ Tư Lễ Tro.
- Catholics observe Ash Wednesday as a day of fasting and abstinence from meat. (Người Công giáo tuân giữ Thứ Tư Lễ Tro như một ngày ăn chay và kiêng thịt.)
"Ash Wednesday service": buổi lễ Thứ Tư Lễ Tro.
- The Ash Wednesday service includes the imposition of ashes. (Buổi lễ Thứ Tư Lễ Tro bao gồm nghi thức xức tro.)
Biến thể và từ gần giống
Ash (danh từ): tro, phần còn lại sau khi đốt cháy.
- The priest used ashes from burnt palm leaves for Ash Wednesday. (Linh mục đã dùng tro từ lá cọ cháy cho Thứ Tư Lễ Tro.)
Lent (danh từ): Mùa Chay, thời gian 40 ngày trước Lễ Phục Sinh.
- Lent begins on Ash Wednesday. (Mùa Chay bắt đầu vào Thứ Tư Lễ Tro.)
Từ đồng nghĩa
- First day of Lent: ngày đầu tiên của Mùa Chay.
- Day of ashes: ngày tro.
Các cụm từ liên quan
- Imposition of ashes: nghi thức xức tro (hành động đặt tro lên trán).
- The imposition of ashes is a central ritual of Ash Wednesday. (Nghi thức xức tro là một nghi lễ trung tâm của Thứ Tư Lễ Tro.)
Thành ngữ liên quan
- "From ashes to ashes": từ tro trở về tro (ám chỉ thân phận hữu hạn của con người, thường được nhắc đến trong lễ tro).
- The phrase "from ashes to ashes" is often echoed during Ash Wednesday services. (Câu nói "từ tro trở về tro" thường được nhắc lại trong các buổi lễ Thứ Tư Lễ Tro.)